ensorcellement
ensorcellement nghĩa là sự bỏ bùa mê, sự mê hoặc, sự làm mê say, sự quyến rũ.
Nghĩa của ensorcellement
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ bùa mê; sự mê hoặc.
- Nghĩa bóng Sự làm mê say, sự quyến rũ.
Dạng từ của ensorcellement
Đi với mạo từ: un ensorcellement · l'ensorcellement
| Số nhiều | ensorcellements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensorcellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enchantment, bewitchment
Câu hỏi thường gặp
ensorcellement nghĩa là gì?
ensorcellement (danh từ) nghĩa là sự bỏ bùa mê, sự mê hoặc, sự làm mê say, sự quyến rũ.
ensorcellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensorcellement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔʁ.sɛl.mɑ̃/.
ensorcellement là giống đực hay giống cái?
ensorcellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).