TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensorcellement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɔʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensorcellement nghĩa là sự bỏ bùa mê, sự mê hoặc, sự làm mê say, sự quyến rũ.

Nghĩa của ensorcellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ bùa mê; sự mê hoặc.
  2. Nghĩa bóng Sự làm mê say, sự quyến rũ.

Dạng từ của ensorcellement

Đi với mạo từ: un ensorcellement · l'ensorcellement

Số nhiềuensorcellements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensorcellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enchantment, bewitchment

Câu hỏi thường gặp

ensorcellement nghĩa là gì?

ensorcellement (danh từ) nghĩa là sự bỏ bùa mê, sự mê hoặc, sự làm mê say, sự quyến rũ.

ensorcellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensorcellement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔʁ.sɛl.mɑ̃/.

ensorcellement là giống đực hay giống cái?

ensorcellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.