TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détournement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tuʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détournement nghĩa là sự đổi hướng, sự lạm tiêu, sự biển thủ.

Nghĩa của détournement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi hướng.
  2. Luật học, pháp lý Sự lạm tiêu, sự biển thủ.
    • Détournement de fondssự lạm tiêu quỹ
  3. Sự quyến rũ (trẻ vị thành niên).

Dạng từ của détournement

Đi với mạo từ: un détournement · le détournement

Số nhiềudétournements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rerouting, diversion; detournement; embezzlement, misappropriation (of funds); reinterpretation, reimagining, repurposing, repackaging

Câu hỏi thường gặp

détournement nghĩa là gì?

détournement (danh từ) nghĩa là sự đổi hướng, sự lạm tiêu, sự biển thủ.

détournement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détournement (giọng Pháp chuẩn): /de.tuʁ.nə.mɑ̃/.

détournement là giống đực hay giống cái?

détournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.