détournement
détournement nghĩa là sự đổi hướng, sự lạm tiêu, sự biển thủ.
Nghĩa của détournement
Danh từ · giống đực
- Sự đổi hướng.
- Luật học, pháp lý Sự lạm tiêu, sự biển thủ.
- Détournement de fondssự lạm tiêu quỹ
- Sự quyến rũ (trẻ vị thành niên).
Dạng từ của détournement
Đi với mạo từ: un détournement · le détournement
| Số nhiều | détournements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rerouting, diversion; detournement; embezzlement, misappropriation (of funds); reinterpretation, reimagining, repurposing, repackaging
Câu hỏi thường gặp
détournement nghĩa là gì?
détournement (danh từ) nghĩa là sự đổi hướng, sự lạm tiêu, sự biển thủ.
détournement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détournement (giọng Pháp chuẩn): /de.tuʁ.nə.mɑ̃/.
détournement là giống đực hay giống cái?
détournement là danh từ giống đực (dùng với un, le).