Nhu nhược tiếng Pháp là gì?
"nhu nhược" trong tiếng Pháp là veule (tính từ), mou (tính từ), faible (tính từ).
veule Tính từ
/vøl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhu nhược.
- Nature veule bản chất nhu nhược
mou Tính từ
/mu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhu nhược.
- Un homme mou một người nhu nhược
faible Tính từ
/fɛbl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhu nhược, thiếu nghị lực.
- Esprit faible tinh thần nhu nhược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhu nhược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- débonnaireTính từ · Nhu nhược
- débonnairementPhó từ · Nhu nhược
- mollasseTính từ · Thiếu nghị lực, nhu nhược, uể oải
- avachiTính từ · Uể oải; nhu nhược
- faiblesseDanh từ · Sự nhu nhược
- mannequinDanh từ · Bù nhìn, kẻ nhu nhược
- nouilleDanh từ · Người nhu nhược
- lavetteDanh từ · Người nhu nhược
- femmeletteDanh từ · Người (đàn ông) nhu nhược
- mollusqueDanh từ · Kẻ nhu nhược
- zombiDanh từ · Người nhu nhược
- chiffeDanh từ · Người nhu nhược
- mollesseDanh từ · Tính nhu nhược, tính bạc nhược
- emplâtreDanh từ · Kẻ nhu nhược; đồ vô tích sự
- veulerieDanh từ · Sự nhu nhược
- avachissementDanh từ · Sự uể oải; sự nhu nhược
- débonnairetéDanh từ · Tính nhu nhược
- mollasserieDanh từ · Sự nhu nhược, sự uể oải
Câu hỏi thường gặp
Nhu nhược tiếng Pháp là gì?
"nhu nhược" trong tiếng Pháp là veule (tính từ), mou (tính từ), faible (tính từ).