TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhu nhược tiếng Pháp là gì?

"nhu nhược" trong tiếng Pháp là veule (tính từ), mou (tính từ), faible (tính từ).

veule Tính từ

/vøl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu nhược.

  • Nature veule bản chất nhu nhược

Xem đầy đủ từ "veule": giống, cách chia, thành ngữ →

mou Tính từ

/mu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu nhược.

  • Un homme mou một người nhu nhược

Xem đầy đủ từ "mou": giống, cách chia, thành ngữ →

faible Tính từ

/fɛbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu nhược, thiếu nghị lực.

  • Esprit faible tinh thần nhu nhược

Xem đầy đủ từ "faible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhu nhược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhu nhược tiếng Pháp là gì?

"nhu nhược" trong tiếng Pháp là veule (tính từ), mou (tính từ), faible (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.