TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollusque

danh từ giống đực (m)
/mɔ.lysk/ giọng máy của trình duyệt

mollusque nghĩa là động vật thân mềm, ngành thân mềm.

Nghĩa của mollusque

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật thân mềm.
  2. Số nhiều, động vật học Ngành thân mềm.
  3. Nghĩa bóng Kẻ nhu nhược.

Dạng từ của mollusque

Đi với mạo từ: un mollusque · le mollusque

Số nhiềumollusques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollusque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mollusc; wimp, drip

Câu hỏi thường gặp

mollusque nghĩa là gì?

mollusque (danh từ) nghĩa là động vật thân mềm, ngành thân mềm.

mollusque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollusque (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lysk/.

mollusque là giống đực hay giống cái?

mollusque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.