TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larve

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʁv/ giọng máy của trình duyệt

larve nghĩa là ấu trùng, hồn ma, ma.

Nghĩa của larve

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Ấu trùng.
    • Larve de moucheấu trùng ruồi, con giòi
    • Larve de moustiqueấu trùng muỗi, bọ gậy
  2. Sử học Hồn ma, ma.

Dạng từ của larve

Đi với mạo từ: une larve · la larve

Số nhiềularves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với larve

Đồng nghĩa

Họ từ của larve

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grub, larva (immature insect); wimp, drip (weak, lazy and/or ineffectual person)

Câu hỏi thường gặp

larve nghĩa là gì?

larve (danh từ) nghĩa là ấu trùng, hồn ma, ma.

larve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larve (giọng Pháp chuẩn): /laʁv/.

larve là giống đực hay giống cái?

larve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.