TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larvaire

/laʁ.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

larvaire nghĩa là Xem larve.

Nghĩa của larvaire

Tính từ

  1. xem larve — Ấu trùng.
    • Période larvairethời kỳ ấu trùng

Dạng từ của larvaire

Số nhiềularvaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ larval

Câu hỏi thường gặp

larvaire nghĩa là gì?

larvaire (tính từ) nghĩa là Xem larve.

larvaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larvaire (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.