TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larron

danh từ giống đực (m)
/la.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

larron nghĩa là kẻ cắp.

Nghĩa của larron

Danh từ · giống đực

  1. Danh từ giống cái larronnesse (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ cắp.

Dạng từ của larron

Đi với mạo từ: un larron · le larron

Số nhiềularrons
Giống cáilarronne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với larron

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với larron

  • larron d'amour — đồ sở khanh
  • larron d'eau — mương thoát nước
  • larron d'honneur — như larron d'amour
  • s'entendre comme larrons en foire — một đồng một cốt với nhau
  • un troisième larron — ngư ông đắc lợi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thief

Câu hỏi thường gặp

larron nghĩa là gì?

larron (danh từ) nghĩa là kẻ cắp.

larron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larron (giọng Pháp chuẩn): /la.ʁɔ̃/.

larron là giống đực hay giống cái?

larron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.