voleur
voleur nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, người gian lận, ăn cắp.
Nghĩa của voleur
Danh từ · giống đực
- Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp
- Punir sévèrement les voleurstrừng phạt nặng những kẻ trộm cắp
- Người gian lận (trong buôn bán...)
Tính từ
- Ăn cắp, ăn trộm; quen thói ăn cắp, quen thói ăn trộm.
Dạng từ của voleur
Đi với mạo từ: un voleur · le voleur
| Số nhiều | voleurs |
| Giống cái | voleuse /vɔ.løz/ |
| Giống cái số nhiều | voleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voleur
Trái nghĩa
Họ từ của voleur
Cụm từ, thành ngữ với voleur
- être fait comme un voleur — ăn mặc lôi thôi
Câu ví dụ với voleur
- Un receleur est pire qu'un voleur. Oa trữ cũng là ăn cắp.Tatoeba #619164
- Il a ligoté le voleur. Anh ấy đã trói kẻ cắp.Tatoeba #131076
- Hier, un voleur a visité la maison. Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540310
- Hier, un voleur a pénétré la maison. Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540311
- Si tu vois un homme, présume que c'est un voleur. Đừng tin người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14665
- Au voleur ! Ăn trộm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10507703
- Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robber, thief; flier (one who flies)
- Tính từ thieving, thievish
Câu hỏi thường gặp
voleur nghĩa là gì?
voleur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, người gian lận, ăn cắp.
voleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voleur (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lœʁ/.
voleur là giống đực hay giống cái?
voleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).