TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volige

danh từ giống cái (f)
/vɔ.liʒ/ giọng máy của trình duyệt

volige nghĩa là mè, người gầy lõ lẹo.

Nghĩa của volige

Danh từ · giống cái

  1. Mè (lớp ngói).
  2. Thông tục Người gầy lõ lẹo.

Dạng từ của volige

Đi với mạo từ: une volige · la volige

Số nhiềuvoliges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scantling, batten, lath

Câu hỏi thường gặp

volige nghĩa là gì?

volige (danh từ) nghĩa là mè, người gầy lõ lẹo.

volige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volige (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.liʒ/.

volige là giống đực hay giống cái?

volige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.