TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volition

danh từ giống cái (f)
/vɔ.li.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

volition nghĩa là ý muốn.

Nghĩa của volition

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Ý muốn.

Dạng từ của volition

Đi với mạo từ: une volition · la volition

Số nhiềuvolitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volition

Câu hỏi thường gặp

volition nghĩa là gì?

volition (danh từ) nghĩa là ý muốn.

volition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volition (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.li.sjɔ̃/.

volition là giống đực hay giống cái?

volition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.