TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larmoiement

danh từ giống đực (m)
/laʁ.mwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

larmoiement nghĩa là chứng chảy nước mắt.

Nghĩa của larmoiement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng chảy nước mắt.

Dạng từ của larmoiement

Đi với mạo từ: un larmoiement · le larmoiement

Số nhiềularmoiements

Câu hỏi thường gặp

larmoiement nghĩa là gì?

larmoiement (danh từ) nghĩa là chứng chảy nước mắt.

larmoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larmoiement (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.mwa.mɑ̃/.

larmoiement là giống đực hay giống cái?

larmoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.