TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larmier

danh từ giống đực (m)
/laʁ.mje/ giọng máy của trình duyệt

larmier nghĩa là mái hắt, khóe mắt.

Nghĩa của larmier

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mái hắt.
  2. Giải phẫu học Khóe mắt.
  3. Thái dương (ngựa).
  4. Hố lệ (ở hươu nai).

Dạng từ của larmier

Đi với mạo từ: un larmier · le larmier

Số nhiềularmiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ larmier

Câu hỏi thường gặp

larmier nghĩa là gì?

larmier (danh từ) nghĩa là mái hắt, khóe mắt.

larmier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larmier (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.mje/.

larmier là giống đực hay giống cái?

larmier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.