larmier
danh từ giống đực (m)
/laʁ.mje/ giọng máy của trình duyệt
larmier nghĩa là mái hắt, khóe mắt.
Nghĩa của larmier
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Mái hắt.
- Giải phẫu học Khóe mắt.
- Thái dương (ngựa).
- Hố lệ (ở hươu nai).
Dạng từ của larmier
Đi với mạo từ: un larmier · le larmier
| Số nhiều | larmiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ larmier
Câu hỏi thường gặp
larmier nghĩa là gì?
larmier (danh từ) nghĩa là mái hắt, khóe mắt.
larmier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của larmier (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.mje/.
larmier là giống đực hay giống cái?
larmier là danh từ giống đực (dùng với un, le).