TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larvé

/laʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

larvé nghĩa là ẩn, tiềm tàng, không điển hình.

Nghĩa của larvé

Tính từ

  1. Ẩn, tiềm tàng, chưa nổ ra.
    • Guerre larvéecuộc chiến tranh tiềm tàng
  2. Y học Không điển hình.
    • Fièvre larveésốt không điển hình

Dạng từ của larvé

Số nhiềularvés
Giống cáilarvée
Giống cái số nhiềularvées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ latent

Câu hỏi thường gặp

larvé nghĩa là gì?

larvé (tính từ) nghĩa là ẩn, tiềm tàng, không điển hình.

larvé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larvé (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.