TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zombi

danh từ giống đực (m)
/zɔ̃.bi/ giọng máy của trình duyệt

zombi nghĩa là âm binh, người nhu nhược.

Nghĩa của zombi

Danh từ · giống đực

  1. Âm binh.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Người nhu nhược.

Dạng từ của zombi

Đi với mạo từ: un zombi · le zombi

Số nhiềuzombis
Giống cáizombie
Giống cái số nhiềuzombies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zombi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zombie (undead person)
  • Tính từ zombie

Câu hỏi thường gặp

zombi nghĩa là gì?

zombi (danh từ) nghĩa là âm binh, người nhu nhược.

zombi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zombi (giọng Pháp chuẩn): /zɔ̃.bi/.

zombi là giống đực hay giống cái?

zombi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.