TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà tiếng Pháp là gì?

"nhà" trong tiếng Pháp là maison (danh từ), bâtiment (danh từ), local (danh từ).

maison Danh từ · giống cái

/mɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà.

  • Sa maison est en banlieue. Nhà cô ấy ở ngoại thành.
  • Sa maison a été cambriolée la semaine passée. Tuần trước nhà anh ấy bị trộm.

Xem đầy đủ từ "maison": giống, cách chia, thành ngữ →

bâtiment Danh từ · giống đực

/ba.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà.

  • C'est le bâtiment qui s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
  • Tout le monde dans le bâtiment a ressenti le tremblement de terre. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.

Xem đầy đủ từ "bâtiment": giống, cách chia, thành ngữ →

local Danh từ

/lɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, phòng.

  • Un local aéré một phòng thoáng khí
  • Local d'affaires phòng giao dịch

Xem đầy đủ từ "local": giống, cách chia, thành ngữ →

home Danh từ · giống đực

/hɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, gia đình.

Xem đầy đủ từ "home": giống, cách chia, thành ngữ →

foyer Danh từ · giống đực

/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, hộ, gia đình.

  • Les hommes font les maisons, les femmes fondent les foyers. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
  • Fonder un foyer lập gia đình

Xem đầy đủ từ "foyer": giống, cách chia, thành ngữ →

domicile Danh từ · giống đực

/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quán, nơi ở, nhà ở.

  • Être sans domicile không có nơi ở, vô gia cư
  • Violer le domicile de quelqu'un xâm phạm nhà ở của ai

Xem đầy đủ từ "domicile": giống, cách chia, thành ngữ →

chez-soi Danh từ · giống đực

/ʃe.swa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà riêng, nhà của mình.

  • Il n'y a rien de tel que son chez-soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.
  • Rien ne vaut son chez-soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.

Xem đầy đủ từ "chez-soi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tiếng Pháp là gì?

"nhà" trong tiếng Pháp là maison (danh từ), bâtiment (danh từ), local (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.