TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maisonnée

danh từ giống cái (f)
/mɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

maisonnée nghĩa là nhà, gia đình.

Nghĩa của maisonnée

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Nhà, gia đình.
    • Inviter toute la maisonnéemời cả nhà

Dạng từ của maisonnée

Đi với mạo từ: une maisonnée · la maisonnée

Số nhiềumaisonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household

Câu hỏi thường gặp

maisonnée nghĩa là gì?

maisonnée (danh từ) nghĩa là nhà, gia đình.

maisonnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maisonnée (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.zɔ.ne/.

maisonnée là giống đực hay giống cái?

maisonnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.