maisonnée
danh từ giống cái (f)
/mɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
maisonnée nghĩa là nhà, gia đình.
Nghĩa của maisonnée
Danh từ · giống cái
- Thân mật Nhà, gia đình.
- Inviter toute la maisonnéemời cả nhà
Dạng từ của maisonnée
Đi với mạo từ: une maisonnée · la maisonnée
| Số nhiều | maisonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ household
Câu hỏi thường gặp
maisonnée nghĩa là gì?
maisonnée (danh từ) nghĩa là nhà, gia đình.
maisonnée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maisonnée (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.zɔ.ne/.
maisonnée là giống đực hay giống cái?
maisonnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).