maisonnette
danh từ giống cái (f)
/mɛ.zɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
maisonnette nghĩa là nhà nhỏ.
Nghĩa của maisonnette
Danh từ · giống cái
- Nhà nhỏ.
Dạng từ của maisonnette
Đi với mạo từ: une maisonnette · la maisonnette
| Số nhiều | maisonnettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a low, small house
Câu hỏi thường gặp
maisonnette nghĩa là gì?
maisonnette (danh từ) nghĩa là nhà nhỏ.
maisonnette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maisonnette (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.zɔ.nɛt/.
maisonnette là giống đực hay giống cái?
maisonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).