toit
toit nghĩa là mái, nhà.
Nghĩa của toit
Danh từ · giống đực
- Mái.
- Toit de tuilesmái ngói
- Toit de la caisse(giải phẫu) học mái hòm nhĩ
- Nhà.
- Le toit paternelnhà cha mẹ
- Nóc, mui.
- Toit d'une automobilemui ô tô
- Toit d'une nappe aquifère(địa lý, địa chất) nóc vũng nước
Dạng từ của toit
Đi với mạo từ: un toit · le toit
| Số nhiều | toits |
Cụm từ, thành ngữ với toit
- crier quelque chose sur les toits — xem crier
- le toit du monde — cao nguyên Pa-mia; miền Tây Tạng
Câu ví dụ với toit
- Notre toit a été soufflé par le vent. Mái nhà của chúng tôi bị gió tốc.Tatoeba #136137
- Regardez ce chat sur le toit. Nhìn con mèo trên mái nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #490913
- Tom est sur le toit. Tom đang ở trên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2449810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof
Câu hỏi thường gặp
toit nghĩa là gì?
toit (danh từ) nghĩa là mái, nhà.
toit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toit (giọng Pháp chuẩn): /twa/.
toit là giống đực hay giống cái?
toit là danh từ giống đực (dùng với un, le).