TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toison

danh từ giống cái (f)
/twa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

toison nghĩa là lông cừu, mớ tóc như len.

Nghĩa của toison

Danh từ · giống cái

  1. Lông cừu.
  2. Thân mật Mớ tóc như len.
    • Des enfants à la blonde toisonnhững trẻ em có mớ tóc vàng hoe như len

Dạng từ của toison

Đi với mạo từ: une toison · la toison

Số nhiềutoisons

Họ từ của toison

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleece; mop (of hair); mane; muff, pubes (especially of a woman); the hair of a man's torso

Câu hỏi thường gặp

toison nghĩa là gì?

toison (danh từ) nghĩa là lông cừu, mớ tóc như len.

toison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toison (giọng Pháp chuẩn): /twa.zɔ̃/.

toison là giống đực hay giống cái?

toison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.