toison
danh từ giống cái (f)
/twa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
toison nghĩa là lông cừu, mớ tóc như len.
Nghĩa của toison
Danh từ · giống cái
- Lông cừu.
- Thân mật Mớ tóc như len.
- Des enfants à la blonde toisonnhững trẻ em có mớ tóc vàng hoe như len
Dạng từ của toison
Đi với mạo từ: une toison · la toison
| Số nhiều | toisons |
Họ từ của toison
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleece; mop (of hair); mane; muff, pubes (especially of a woman); the hair of a man's torso
Câu hỏi thường gặp
toison nghĩa là gì?
toison (danh từ) nghĩa là lông cừu, mớ tóc như len.
toison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toison (giọng Pháp chuẩn): /twa.zɔ̃/.
toison là giống đực hay giống cái?
toison là danh từ giống cái (dùng với une, la).