TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toiser

/twa.ze/ giọng máy của trình duyệt

toiser nghĩa là nhìn khinh bỉ, ước lượng.

Nghĩa của toiser

Ngoại động từ

  1. Nhìn khinh bỉ.
    • Toiser quelqu'un des pieds à la têtenhìn khinh bỉ ai từ chân đến đầu
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ước lượng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đo bằng thước tọa; đo.

Chia động từ toiser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: toiséHiện tại phân từ: toisant

Hiện tại présent

  • je toise
  • tu toises
  • il/elle toise
  • nous toisons
  • vous toisez
  • ils/elles toisent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai toisé
  • tu as toisé
  • il/elle a toisé
  • nous avons toisé
  • vous avez toisé
  • ils/elles ont toisé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je toisais
  • tu toisais
  • il/elle toisait
  • nous toisions
  • vous toisiez
  • ils/elles toisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je toiserai
  • tu toiseras
  • il/elle toisera
  • nous toiserons
  • vous toiserez
  • ils/elles toiseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je toiserais
  • tu toiserais
  • il/elle toiserait
  • nous toiserions
  • vous toiseriez
  • ils/elles toiseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je toise
  • que tu toises
  • qu'il/elle toise
  • que nous toisions
  • que vous toisiez
  • qu'ils/elles toisent

Quá khứ đơn passé simple

  • je toisai
  • tu toisas
  • il/elle toisa
  • nous toisâmes
  • vous toisâtes
  • ils/elles toisèrent

Mệnh lệnh impératif

  • toise (tu)
  • toisons (nous)
  • toisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to measure, to gauge someone's height (originally, using a height gauge); to size up

Câu hỏi thường gặp

toiser nghĩa là gì?

toiser (ngoại động từ) nghĩa là nhìn khinh bỉ, ước lượng.

toiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toiser (giọng Pháp chuẩn): /twa.ze/.

Chia động từ toiser ở thì hiện tại thế nào?

je toise, tu toises, il/elle toise, nous toisons, vous toisez, ils/elles toisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.