TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toise

danh từ giống cái (f)
/twaz/ giọng máy của trình duyệt

toise nghĩa là thước đo chiều cao, toa.

Nghĩa của toise

Danh từ · giống cái

  1. Thước đo chiều cao (người).
    • Passer sous la toiseđứng đo chiều cao
  2. Khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ Toa (đơn vị đo chiều dài của Pháp bằng gần hai mét).

Dạng từ của toise

Đi với mạo từ: une toise · la toise

Số nhiềutoises

Họ từ của toise

Cụm từ, thành ngữ với toise

  • faire passer sous la toise — (thân mật) xem xét chi li
  • long d'une toise — dài lắm
    • Des mots longs d'une toisenhững từ dài lắm
  • mesurer quelqu'un à sa toise — (từ cũ, nghĩa cũ) suy bụng ta ra bụng người
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toise (former French unit of length equal to six pieds); height gauge

Câu hỏi thường gặp

toise nghĩa là gì?

toise (danh từ) nghĩa là thước đo chiều cao, toa.

toise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toise (giọng Pháp chuẩn): /twaz/.

toise là giống đực hay giống cái?

toise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.