TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toiture

danh từ giống cái (f)
/twa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

toiture nghĩa là mái nhà.

Nghĩa của toiture

Danh từ · giống cái

  1. Mái nhà.

Dạng từ của toiture

Đi với mạo từ: une toiture · la toiture

Số nhiềutoitures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roof; roofing, roof covering, rooftop (the outer surface of a roof)

Câu hỏi thường gặp

toiture nghĩa là gì?

toiture (danh từ) nghĩa là mái nhà.

toiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toiture (giọng Pháp chuẩn): /twa.tyʁ/.

toiture là giống đực hay giống cái?

toiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.