toiture
danh từ giống cái (f)
/twa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
toiture nghĩa là mái nhà.
Nghĩa của toiture
Danh từ · giống cái
- Mái nhà.
Dạng từ của toiture
Đi với mạo từ: une toiture · la toiture
| Số nhiều | toitures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof; roofing, roof covering, rooftop (the outer surface of a roof)
Câu hỏi thường gặp
toiture nghĩa là gì?
toiture (danh từ) nghĩa là mái nhà.
toiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toiture (giọng Pháp chuẩn): /twa.tyʁ/.
toiture là giống đực hay giống cái?
toiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).