TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tokai

danh từ giống đực (m)
/tɔke/ giọng máy của trình duyệt

tokai nghĩa là rượu toke.

Nghĩa của tokai

Danh từ · giống đực

  1. Rượu toke, (Hung-ga-ri).

Dạng từ của tokai

Đi với mạo từ: un tokai · le tokai

Câu hỏi thường gặp

tokai nghĩa là gì?

tokai (danh từ) nghĩa là rượu toke.

tokai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tokai (giọng Pháp chuẩn): /tɔke/.

tokai là giống đực hay giống cái?

tokai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.