TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tolet

danh từ giống đực (m)
/tɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

tolet nghĩa là ngàm tựa chèo.

Nghĩa của tolet

Danh từ · giống đực

  1. Ngàm tựa chèo (ở cọc chèo).

Dạng từ của tolet

Đi với mạo từ: un tolet · le tolet

Số nhiềutolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rowlock, oarlock; thole

Câu hỏi thường gặp

tolet nghĩa là gì?

tolet (danh từ) nghĩa là ngàm tựa chèo.

tolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tolet (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.lɛ/.

tolet là giống đực hay giống cái?

tolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.