tolet
danh từ giống đực (m)
/tɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
tolet nghĩa là ngàm tựa chèo.
Nghĩa của tolet
Danh từ · giống đực
- Ngàm tựa chèo (ở cọc chèo).
Dạng từ của tolet
Đi với mạo từ: un tolet · le tolet
| Số nhiều | tolets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rowlock, oarlock; thole
Câu hỏi thường gặp
tolet nghĩa là gì?
tolet (danh từ) nghĩa là ngàm tựa chèo.
tolet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tolet (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.lɛ/.
tolet là giống đực hay giống cái?
tolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).