TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tollé

danh từ giống đực (m)
/tɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

tollé nghĩa là Tiếng la ó phản đối.

Nghĩa của tollé

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng la ó phản đối.
    • Soulever un tollé générallàm mọi người đền la ó phản đối

Dạng từ của tollé

Đi với mạo từ: un tollé · le tollé

Số nhiềutollés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tollé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outcry; backlash

Câu hỏi thường gặp

tollé nghĩa là gì?

tollé (danh từ) nghĩa là Tiếng la ó phản đối.

tollé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tollé (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.le/.

tollé là giống đực hay giống cái?

tollé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.