acclamation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
acclamation nghĩa là tiếng hoan hô.
Nghĩa của acclamation
Danh từ · giống cái
- Tiếng hoan hô.
- Loi votée par acclamationluật biểu quyết bằng cách hoan hô
Dạng từ của acclamation
Đi với mạo từ: une acclamation · l'acclamation
| Số nhiều | acclamations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acclamation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acclamation
Câu hỏi thường gặp
acclamation nghĩa là gì?
acclamation (danh từ) nghĩa là tiếng hoan hô.
acclamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acclamation (giọng Pháp chuẩn): /a.kla.ma.sjɔ̃/.
acclamation là giống đực hay giống cái?
acclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).