TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acclamation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

acclamation nghĩa là tiếng hoan hô.

Nghĩa của acclamation

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng hoan hô.
    • Loi votée par acclamationluật biểu quyết bằng cách hoan hô

Dạng từ của acclamation

Đi với mạo từ: une acclamation · l'acclamation

Số nhiềuacclamations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acclamation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acclamation

Câu hỏi thường gặp

acclamation nghĩa là gì?

acclamation (danh từ) nghĩa là tiếng hoan hô.

acclamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acclamation (giọng Pháp chuẩn): /a.kla.ma.sjɔ̃/.

acclamation là giống đực hay giống cái?

acclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.