TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accise

danh từ giống cái (f)
/ak.siz/ giọng máy của trình duyệt

accise nghĩa là thuế tiêu dùng.

Nghĩa của accise

Danh từ · giống cái

  1. Thuế tiêu dùng.

Dạng từ của accise

Đi với mạo từ: une accise · l'accise

Số nhiềuaccises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excise, excise tax

Câu hỏi thường gặp

accise nghĩa là gì?

accise (danh từ) nghĩa là thuế tiêu dùng.

accise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accise (giọng Pháp chuẩn): /ak.siz/.

accise là giống đực hay giống cái?

accise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.