accise
danh từ giống cái (f)
/ak.siz/ giọng máy của trình duyệt
accise nghĩa là thuế tiêu dùng.
Nghĩa của accise
Danh từ · giống cái
- Thuế tiêu dùng.
Dạng từ của accise
Đi với mạo từ: une accise · l'accise
| Số nhiều | accises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excise, excise tax
Câu hỏi thường gặp
accise nghĩa là gì?
accise (danh từ) nghĩa là thuế tiêu dùng.
accise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accise (giọng Pháp chuẩn): /ak.siz/.
accise là giống đực hay giống cái?
accise là danh từ giống cái (dùng với une, la).