accidenté
/ak.si.dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
accidenté nghĩa là mấp mô, bị tai nạn, người bị tai nạn.
Nghĩa của accidenté
Tính từ
- Mấp mô.
- Terrain accidentéđất mấp mô
- Bị tai nạn.
- Voiture accidentéexe bị tai nạn
- Sóng gió.
- Vie accidentéecuộc đời sóng gió
- Văn Lủng củng.
- Style accidentévăn phong lủng củng
Danh từ · cả hai giống
- Người bị tai nạn.
- Les accidentés du travailnhững người bị tai nạn lao động
Dạng từ của accidenté
| Số nhiều | accidentés |
| Giống cái | accidentée |
| Giống cái số nhiều | accidentées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidenté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eventful (story); uneven (terrain); damaged or injured (in an accident).
Câu hỏi thường gặp
accidenté nghĩa là gì?
accidenté (tính từ, danh từ) nghĩa là mấp mô, bị tai nạn, người bị tai nạn.
accidenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accidenté (giọng Pháp chuẩn): /ak.si.dɑ̃.te/.