TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accidenté

/ak.si.dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

accidenté nghĩa là mấp mô, bị tai nạn, người bị tai nạn.

Nghĩa của accidenté

Tính từ

  1. Mấp mô.
    • Terrain accidentéđất mấp mô
  2. Bị tai nạn.
    • Voiture accidentéexe bị tai nạn
  3. Sóng gió.
    • Vie accidentéecuộc đời sóng gió
  4. Văn Lủng củng.
    • Style accidentévăn phong lủng củng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị tai nạn.
    • Les accidentés du travailnhững người bị tai nạn lao động

Dạng từ của accidenté

Số nhiềuaccidentés
Giống cáiaccidentée
Giống cái số nhiềuaccidentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidenté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eventful (story); uneven (terrain); damaged or injured (in an accident).

Câu hỏi thường gặp

accidenté nghĩa là gì?

accidenté (tính từ, danh từ) nghĩa là mấp mô, bị tai nạn, người bị tai nạn.

accidenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accidenté (giọng Pháp chuẩn): /ak.si.dɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.