Lịch sự tiếng Pháp là gì?
"lịch sự" trong tiếng Pháp là chic (tính từ), élégant (tính từ), courtois (tính từ).
chic Tính từ
/ʃik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự.
- Toilette chic y phục lịch sự
élégant Tính từ
/e.le.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, duyên dáng, thanh lịch.
courtois Tính từ
/kuʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, nhã nhặn.
- Combattre à armes courtoises (nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- élégammentPhó từ · Lịch sự, thanh lịch
- sélectTính từ · Chọn lọc; lịch sự; tao nhã
- séantTính từ · Đúng lẽ, lịch sự
- courtoisementPhó từ · Lịch sự, nhã nhặn
- bienséantTính từ · Lịch sự, hợp lề thói
- galammentPhó từ · Lịch sự (với phụ nữ)
- chiquementPhó từ · Lịch sự
- honnêteTính từ · Lịch sự
- honnêtementPhó từ · Lịch sự
- poli
- urbainTính từ · Lịch sự
- distinguéTính từ · Tao nhã, phong nhã, lịch sự
- régenceTính từ · Lịch sự
- honnêtetéDanh từ · Sự lịch sự; lời nói lịch sự, hành động lịch sự
- courtoisieDanh từ · Sự lịch sự; sự nhã nhặn; phép lịch sự
- bienséanceDanh từ · Phép lịch sự, sự hợp lề thói
- savoir-vivreDanh từ · Phép lịch sự
- urbanitéDanh từ · Phép lịch sự
Câu hỏi thường gặp
Lịch sự tiếng Pháp là gì?
"lịch sự" trong tiếng Pháp là chic (tính từ), élégant (tính từ), courtois (tính từ).