TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lịch sự tiếng Pháp là gì?

"lịch sự" trong tiếng Pháp là chic (tính từ), élégant (tính từ), courtois (tính từ).

chic Tính từ

/ʃik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự.

  • Toilette chic y phục lịch sự

Xem đầy đủ từ "chic": giống, cách chia, thành ngữ →

élégant Tính từ

/e.le.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, duyên dáng, thanh lịch.

Xem đầy đủ từ "élégant": giống, cách chia, thành ngữ →

courtois Tính từ

/kuʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, nhã nhặn.

  • Combattre à armes courtoises (nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn

Xem đầy đủ từ "courtois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sự tiếng Pháp là gì?

"lịch sự" trong tiếng Pháp là chic (tính từ), élégant (tính từ), courtois (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.