TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiquement

/ʃik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chiquement nghĩa là lịch sự.

Nghĩa của chiquement

Phó từ

  1. Thân mật Lịch sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ chicly, fashionably

Câu hỏi thường gặp

chiquement nghĩa là gì?

chiquement (phó từ) nghĩa là lịch sự.

chiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiquement (giọng Pháp chuẩn): /ʃik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.