TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiquenaude

danh từ giống cái (f)
/ʃik.nod/ giọng máy của trình duyệt

chiquenaude nghĩa là cái búng tay, sự thúc đẩy nhẹ.

Nghĩa của chiquenaude

Danh từ · giống cái

  1. Cái búng tay.
  2. Sự thúc đẩy nhẹ.
    • ne pas donner une chiquenaude à quelqu'unkhông đụng chạm một tí nào đến ai

Dạng từ của chiquenaude

Đi với mạo từ: une chiquenaude · la chiquenaude

Số nhiềuchiquenaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flick, flip

Câu hỏi thường gặp

chiquenaude nghĩa là gì?

chiquenaude (danh từ) nghĩa là cái búng tay, sự thúc đẩy nhẹ.

chiquenaude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiquenaude (giọng Pháp chuẩn): /ʃik.nod/.

chiquenaude là giống đực hay giống cái?

chiquenaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.