chiquenaude
danh từ giống cái (f)
/ʃik.nod/ giọng máy của trình duyệt
chiquenaude nghĩa là cái búng tay, sự thúc đẩy nhẹ.
Nghĩa của chiquenaude
Danh từ · giống cái
- Cái búng tay.
- Sự thúc đẩy nhẹ.
- ne pas donner une chiquenaude à quelqu'unkhông đụng chạm một tí nào đến ai
Dạng từ của chiquenaude
Đi với mạo từ: une chiquenaude · la chiquenaude
| Số nhiều | chiquenaudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flick, flip
Câu hỏi thường gặp
chiquenaude nghĩa là gì?
chiquenaude (danh từ) nghĩa là cái búng tay, sự thúc đẩy nhẹ.
chiquenaude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiquenaude (giọng Pháp chuẩn): /ʃik.nod/.
chiquenaude là giống đực hay giống cái?
chiquenaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).