TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chique

danh từ giống cái (f)
/ʃik/ giọng máy của trình duyệt

chique nghĩa là miếng thuốc, rệp kẻ ngón.

Nghĩa của chique

Danh từ · giống cái

  1. Miếng thuốc (để nhai).
  2. Động vật học Rệp kẻ ngón (luồn vào dưới da mà hút máu).

Dạng từ của chique

Đi với mạo từ: une chique · la chique

Số nhiềuchiques

Cụm từ, thành ngữ với chique

  • avaler sa chique — (thông tục) chết
  • ça ne vaut pas une chique — cái đó không đáng một xu nhỏ
  • couper la chique à qqn — cắt lời ai phũ phàng
  • mou comme une chique — (thân mật) không có nghị lực, nhu nhược
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chewing tobacco
  • Danh từ chigger flea (Tunga penetrans)

Câu hỏi thường gặp

chique nghĩa là gì?

chique (danh từ) nghĩa là miếng thuốc, rệp kẻ ngón.

chique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chique (giọng Pháp chuẩn): /ʃik/.

chique là giống đực hay giống cái?

chique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.