TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chips

danh từ giống cái (f)
/ʃips/ giọng máy của trình duyệt

chips nghĩa là khoanh khoai tây rán.

Nghĩa của chips

Danh từ · giống cái

  1. Khoanh khoai tây rán.

Dạng từ của chips

Đi với mạo từ: une chips · la chips

Giống cáichips
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chips (American English), crisps (British English)

Câu hỏi thường gặp

chips nghĩa là gì?

chips (danh từ) nghĩa là khoanh khoai tây rán.

chips phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chips (giọng Pháp chuẩn): /ʃips/.

chips là giống đực hay giống cái?

chips là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.