chips
danh từ giống cái (f)
/ʃips/ giọng máy của trình duyệt
chips nghĩa là khoanh khoai tây rán.
Nghĩa của chips
Danh từ · giống cái
- Khoanh khoai tây rán.
Dạng từ của chips
Đi với mạo từ: une chips · la chips
| Giống cái | chips |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chips (American English), crisps (British English)
Câu hỏi thường gặp
chips nghĩa là gì?
chips (danh từ) nghĩa là khoanh khoai tây rán.
chips phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chips (giọng Pháp chuẩn): /ʃips/.
chips là giống đực hay giống cái?
chips là danh từ giống cái (dùng với une, la).