TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chipoteur

/ʃi.pɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chipoteur nghĩa là hay cò kè, người hay cò kè.

Nghĩa của chipoteur

Tính từ

  1. Hay cò kè.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay cò kè.

Dạng từ của chipoteur

Số nhiềuchipoteurs
Giống cáichipoteuse /ʃi.pɔ.tøz/
Giống cái số nhiềuchipoteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitpicker; tattletale

Câu hỏi thường gặp

chipoteur nghĩa là gì?

chipoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cò kè, người hay cò kè.

chipoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chipoteur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.pɔ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.