sélect
/se.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt
sélect nghĩa là chọn lọc, lịch sự.
Nghĩa của sélect
Tính từ
- Thân mật Chọn lọc; lịch sự; tao nhã.
- Des réunions sélectesnhững cuộc họp tao nhã
Dạng từ của sélect
| Số nhiều | sélects |
| Giống cái | sélecte |
| Giống cái số nhiều | sélectes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prime; select
Câu hỏi thường gặp
sélect nghĩa là gì?
sélect (tính từ) nghĩa là chọn lọc, lịch sự.
sélect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélect (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛkt/.