TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélaginelle

danh từ giống cái (f)
/se.la.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

sélaginelle nghĩa là cây quyển bá.

Nghĩa của sélaginelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây quyển bá.

Dạng từ của sélaginelle

Đi với mạo từ: une sélaginelle · la sélaginelle

Số nhiềusélaginelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Selaginella

Câu hỏi thường gặp

sélaginelle nghĩa là gì?

sélaginelle (danh từ) nghĩa là cây quyển bá.

sélaginelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélaginelle (giọng Pháp chuẩn): /se.la.ʒi.nɛl/.

sélaginelle là giống đực hay giống cái?

sélaginelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.