sélaginelle
danh từ giống cái (f)
/se.la.ʒi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
sélaginelle nghĩa là cây quyển bá.
Nghĩa của sélaginelle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây quyển bá.
Dạng từ của sélaginelle
Đi với mạo từ: une sélaginelle · la sélaginelle
| Số nhiều | sélaginelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Selaginella
Câu hỏi thường gặp
sélaginelle nghĩa là gì?
sélaginelle (danh từ) nghĩa là cây quyển bá.
sélaginelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélaginelle (giọng Pháp chuẩn): /se.la.ʒi.nɛl/.
sélaginelle là giống đực hay giống cái?
sélaginelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).