sélecteur
danh từ giống đực (m)
/se.lɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sélecteur nghĩa là bộ chọn, cái chuyển mạch.
Nghĩa của sélecteur
Danh từ · giống đực
- Bộ chọn (phiếu đục lỗ).
- Cái chuyển mạch (điện thoại).
- Bàn đạp đổi tốc độ (ở xe máy).
Dạng từ của sélecteur
Đi với mạo từ: un sélecteur · le sélecteur
| Số nhiều | sélecteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selector
Câu hỏi thường gặp
sélecteur nghĩa là gì?
sélecteur (danh từ) nghĩa là bộ chọn, cái chuyển mạch.
sélecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélecteur (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.tœʁ/.
sélecteur là giống đực hay giống cái?
sélecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).