élégamment
/e.le.ɡa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
élégamment nghĩa là lịch sự, thanh lịch.
Nghĩa của élégamment
Phó từ
- Lịch sự, thanh lịch.
- S'habiller élégammentăn mặt lịch sự
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ elegantly
Câu hỏi thường gặp
élégamment nghĩa là gì?
élégamment (phó từ) nghĩa là lịch sự, thanh lịch.
élégamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élégamment (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ɡa.mɑ̃/.