TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éléate

/e.le.at/ giọng máy của trình duyệt

éléate nghĩa là Thuộc thành Ê-lê (ý).

Nghĩa của éléate

Tính từ

  1. Thuộc thành Ê-lê (ý).

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, triết học (sử học)) trường phái Ê-lê.

Dạng từ của éléate

Số nhiềuéléates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eleatic

Câu hỏi thường gặp

éléate nghĩa là gì?

éléate (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành Ê-lê (ý).

éléate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éléate (giọng Pháp chuẩn): /e.le.at/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.