Khó hiểu tiếng Pháp là gì?
"khó hiểu" trong tiếng Pháp là incompréhensible (tính từ).
incompréhensible Tính từ
/ɛ̃.kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể hiểu nổi, khó hiểu.
- Raisonnement incompréhensible lập luận không thể hiểu nổi
- Texte incompréhensible bài văn khó hiểu
Xem đầy đủ từ "incompréhensible": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- inexplicableTính từ · Không thể giải thích, khó hiểu
- énigmatiqueTính từ · Bí ẩn; khó hiểu
- inintelligibleTính từ · Khó hiểu, tối nghĩa
- obscurémentPhó từ · Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ
- abstrusTính từ · Khó hiểu, tối nghĩa
- énigmatiquementPhó từ · Bí ẩn; khó hiểu
- incompréhensiblementPhó từ · Khó hiểu
- inintelligiblementPhó từ · Khó hiểu
- chinoisTính từ · Rắc rối; khó hiểu
- obscurTính từ · Tối nghĩa, khó hiểu
- hermétiqueTính từ · Bí hiểm, khó hiểu
- vaseuxTính từ · Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu
- ésotériqueTính từ · Bí hiểm, khó hiểu
- indéchiffrableTính từ · Khó hiểu, khó đoán
- sibyllinTính từ · Bí ẩn, khó hiểu
- hiéroglyphiqueTính từ · Khó hiểu, bí hiểm
- obscuritéDanh từ · Sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu
- algèbreDanh từ · Điều khó hiểu
- hiéroglypheDanh từ · Chữ khó đọc; điều khó hiểu
- sphinxDanh từ · Người khó hiểu; người thâm hiểm
- incompréhensibilitéDanh từ · Tính không thể hiểu nổi, sự khó hiểu
- hermétismeDanh từ · Sự bí hiểm, sự khó hiểu
- inintelligibilitéDanh từ · Tính khó hiểu, sự tối nghĩa
- herméticitéDanh từ · Tính bí hiểm, tính khó hiểu
- patenôtreDanh từ · Lời vô nghĩa; lời khó hiểu
Câu hỏi thường gặp
Khó hiểu tiếng Pháp là gì?
"khó hiểu" trong tiếng Pháp là incompréhensible (tính từ).