TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patenôtre

danh từ giống cái (f)
/pat.notʁ/ giọng máy của trình duyệt

patenôtre nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh, lời vô nghĩa, lời khó hiểu.

Nghĩa của patenôtre

Danh từ · giống cái

  1. Mỉa mai Kinh cầu nguyện, kinh.
    • Marmotter des patenôtreslẩm bẩm đọc kinh
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Lời vô nghĩa; lời khó hiểu.
  3. Khảo cổ học Tràng hạt.

Dạng từ của patenôtre

Đi với mạo từ: une patenôtre · la patenôtre

Số nhiềupatenôtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Lord's prayer

Câu hỏi thường gặp

patenôtre nghĩa là gì?

patenôtre (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh, lời vô nghĩa, lời khó hiểu.

patenôtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patenôtre (giọng Pháp chuẩn): /pat.notʁ/.

patenôtre là giống đực hay giống cái?

patenôtre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.