patenôtre
patenôtre nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh, lời vô nghĩa, lời khó hiểu.
Nghĩa của patenôtre
Danh từ · giống cái
- Mỉa mai Kinh cầu nguyện, kinh.
- Marmotter des patenôtreslẩm bẩm đọc kinh
- Từ cũ; nghĩa cũ Lời vô nghĩa; lời khó hiểu.
- Khảo cổ học Tràng hạt.
Dạng từ của patenôtre
Đi với mạo từ: une patenôtre · la patenôtre
| Số nhiều | patenôtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Lord's prayer
Câu hỏi thường gặp
patenôtre nghĩa là gì?
patenôtre (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh, lời vô nghĩa, lời khó hiểu.
patenôtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patenôtre (giọng Pháp chuẩn): /pat.notʁ/.
patenôtre là giống đực hay giống cái?
patenôtre là danh từ giống cái (dùng với une, la).