TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hermétisme

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.me.tism/ giọng máy của trình duyệt

hermétisme nghĩa là học thuật giả kim, sự bí hiểm, sự khó hiểu.

Nghĩa của hermétisme

Danh từ · giống đực

  1. Học thuật giả kim.
  2. Nghĩa bóng Sự bí hiểm, sự khó hiểu.
    • L'hermétisme d'une théoriesự khó hiểu của một lý thuyết

Dạng từ của hermétisme

Đi với mạo từ: un hermétisme · le hermétisme

Số nhiềuhermétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermeticism

Câu hỏi thường gặp

hermétisme nghĩa là gì?

hermétisme (danh từ) nghĩa là học thuật giả kim, sự bí hiểm, sự khó hiểu.

hermétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermétisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.tism/.

hermétisme là giống đực hay giống cái?

hermétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.