hermétisme
hermétisme nghĩa là học thuật giả kim, sự bí hiểm, sự khó hiểu.
Nghĩa của hermétisme
Danh từ · giống đực
- Học thuật giả kim.
- Nghĩa bóng Sự bí hiểm, sự khó hiểu.
- L'hermétisme d'une théoriesự khó hiểu của một lý thuyết
Dạng từ của hermétisme
Đi với mạo từ: un hermétisme · le hermétisme
| Số nhiều | hermétismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermeticism
Câu hỏi thường gặp
hermétisme nghĩa là gì?
hermétisme (danh từ) nghĩa là học thuật giả kim, sự bí hiểm, sự khó hiểu.
hermétisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hermétisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.tism/.
hermétisme là giống đực hay giống cái?
hermétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).