TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herniaire

/ɛʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

herniaire nghĩa là Xem hernie.

Nghĩa của herniaire

Tính từ

  1. xem hernie — Thoát vị.
    • Sac herniebao thoát vị

Dạng từ của herniaire

Số nhiềuherniaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hernial

Câu hỏi thường gặp

herniaire nghĩa là gì?

herniaire (tính từ) nghĩa là Xem hernie.

herniaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herniaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.njɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.