TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hernie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

hernie nghĩa là thoát vị, bệnh sùi gốc.

Nghĩa của hernie

Danh từ · giống cái

  1. Thoát vị.
    • Hernie congénitalethoát vị bẩm sinh
  2. Bệnh sùi gốc (cải bắp).
  3. Chỗ phìu săm (qua một lỗ thủng của lốp xe).

Dạng từ của hernie

Đi với mạo từ: une hernie · la hernie

Số nhiềuhernies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hernia (part of the body protruding abnormally through a tear or opening in an adjacent part)

Câu hỏi thường gặp

hernie nghĩa là gì?

hernie (danh từ) nghĩa là thoát vị, bệnh sùi gốc.

hernie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hernie (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ni/.

hernie là giống đực hay giống cái?

hernie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.