TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hernieux

/hɛʁ.njø/ giọng máy của trình duyệt

hernieux nghĩa là bị thoát vị, người bị thoát vị.

Nghĩa của hernieux

Tính từ

  1. Bị thoát vị.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị thoát vị.

Dạng từ của hernieux

Giống cáihernieuse
Giống cái số nhiềuhernieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hernial (affected by a hernia)

Câu hỏi thường gặp

hernieux nghĩa là gì?

hernieux (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thoát vị, người bị thoát vị.

hernieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hernieux (giọng Pháp chuẩn): /hɛʁ.njø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.