hernieux
/hɛʁ.njø/ giọng máy của trình duyệt
hernieux nghĩa là bị thoát vị, người bị thoát vị.
Nghĩa của hernieux
Tính từ
- Bị thoát vị.
Danh từ · cả hai giống
- Người bị thoát vị.
Dạng từ của hernieux
| Giống cái | hernieuse |
| Giống cái số nhiều | hernieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hernial (affected by a hernia)
Câu hỏi thường gặp
hernieux nghĩa là gì?
hernieux (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thoát vị, người bị thoát vị.
hernieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hernieux (giọng Pháp chuẩn): /hɛʁ.njø/.