TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hernié

giọng máy của trình duyệt

hernié nghĩa là thoát vị.

Nghĩa của hernié

Tính từ

  1. Thoát vị.
    • Intestin herniéruột thoát vị

Dạng từ của hernié

Số nhiềuherniés
Giống cáiherniée
Giống cái số nhiềuherniées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ herniated

Câu hỏi thường gặp

hernié nghĩa là gì?

hernié (tính từ) nghĩa là thoát vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.