TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hermétiquement

/ɛʁ.me.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hermétiquement nghĩa là kín, kín hơi.

Nghĩa của hermétiquement

Phó từ

  1. Kín, kín hơi, kín mít.
    • Porte hermétiquement ferméecửa đóng kín mít
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hermetically

Câu hỏi thường gặp

hermétiquement nghĩa là gì?

hermétiquement (phó từ) nghĩa là kín, kín hơi.

hermétiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermétiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.