hermétiquement
/ɛʁ.me.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hermétiquement nghĩa là kín, kín hơi.
Nghĩa của hermétiquement
Phó từ
- Kín, kín hơi, kín mít.
- Porte hermétiquement ferméecửa đóng kín mít
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hermetically
Câu hỏi thường gặp
hermétiquement nghĩa là gì?
hermétiquement (phó từ) nghĩa là kín, kín hơi.
hermétiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hermétiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.tik.mɑ̃/.