TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hermétique

/ɛʁ.me.tik/ giọng máy của trình duyệt

hermétique nghĩa là kín, kín hơi, bí hiểm, khó hiểu.

Nghĩa của hermétique

Tính từ

  1. Kín, kín hơi, bít kín.
    • Couvercle hermétiquevung kín hơi
  2. Nghĩa bóng Bí hiểm, khó hiểu.
    • Poésie hermétiquethơ khó hiểu
  3. Từ cũ; nghĩa cũ (thuộc) thuật giả kim.

Danh từ · giống cái

  1. Học thuật giả kim.

Dạng từ của hermétique

Số nhiềuhermétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hermétique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hermetic (airtight, watertight, etc.)

Câu hỏi thường gặp

hermétique nghĩa là gì?

hermétique (tính từ, danh từ) nghĩa là kín, kín hơi, bí hiểm, khó hiểu.

hermétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hermétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.me.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.