TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algèbre

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.ʒɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

algèbre nghĩa là đại số học, sách đại số.

Nghĩa của algèbre

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đại số học.
    • Algèbre linéaireĐại số tuyến tính
  2. Sách đại số.
  3. Nghĩa bóng, Thân mật Điều khó hiểu.
    • C'est de l'algèbre pour moiĐiều đó đối với tôi thật khó hiểu

Dạng từ của algèbre

Đi với mạo từ: une algèbre · l'algèbre

Số nhiềualgèbres

Họ từ của algèbre

Câu ví dụ với algèbre

  • Beaucoup d'élèves sont mauvais en algèbre. Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algebra

Câu hỏi thường gặp

algèbre nghĩa là gì?

algèbre (danh từ) nghĩa là đại số học, sách đại số.

algèbre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algèbre (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒɛbʁ/.

algèbre là giống đực hay giống cái?

algèbre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.