algorithmique
algorithmique nghĩa là Khoa nghiên cứu việc áp dụng thuật toán vào tin học.
Nghĩa của algorithmique
Danh từ · giống cái
- Khoa nghiên cứu việc áp dụng thuật toán vào tin học.
Tính từ
- xem algorithme — Thuật toán.
Dạng từ của algorithmique
Đi với mạo từ: une algorithmique · l'algorithmique
| Số nhiều | algorithmiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ algorithmic
- Danh từ algorithmics
Câu hỏi thường gặp
algorithmique nghĩa là gì?
algorithmique (danh từ, tính từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu việc áp dụng thuật toán vào tin học.
algorithmique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của algorithmique (giọng Pháp chuẩn): /al.ɡɔ.ʁit.mik/.
algorithmique là giống đực hay giống cái?
algorithmique là danh từ giống cái (dùng với une, la).